свороти́ть
Dấu sắc trên свороти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свороти́ть nghĩa là đẩy ra, hất ra.
Nghĩa của свороти́ть
Thể hoàn thành của свора́чивать.
Động từ
- Đẩy... ra, hất... ra, lăn... ra, đẩy... xuống, hất... xuống, lăn... xuống, vứt... xuống.
Cặp thể của свороти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ свороти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сворочу́ |
| ты | своро́тишь |
| он / она́ / оно́ | своро́тит |
| мы | своро́тим |
| вы | своро́тите |
| они́ | своро́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | свороти́л |
| Giống cái (она́) | свороти́ла |
| Giống trung (оно́) | свороти́ло |
| Số nhiều (они́) | свороти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | свороти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | свороти́те |
Câu hỏi thường gặp
своротить nghĩa là gì?
своротить (động từ) nghĩa là đẩy ra, hất ra.
своротить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свороти́ть (phiên âm Latinh svorotítʹ, IPA [svərɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.