TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свороти́ть

thể hoàn thành
svorotítʹ[svərɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свороти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свороти́ть nghĩa là đẩy ra, hất ra.

Nghĩa của свороти́ть

Thể hoàn thành của свора́чивать.

Động từ

  1. Đẩy... ra, hất... ra, lăn... ra, đẩy... xuống, hất... xuống, lăn... xuống, vứt... xuống.

Cặp thể của свороти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ свороти́ть

NgôiTương lai
ясворочу́
тысворо́тишь
он / она́ / оно́своро́тит
мысворо́тим
высворо́тите
они́своро́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)свороти́л
Giống cái (она́)свороти́ла
Giống trung (оно́)свороти́ло
Số nhiều (они́)свороти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)свороти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)свороти́те

Câu hỏi thường gặp

своротить nghĩa là gì?

своротить (động từ) nghĩa là đẩy ra, hất ra.

своротить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свороти́ть (phiên âm Latinh svorotítʹ, IPA [svərɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.