TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свора́чивать

thể chưa hoàn thành
svoráčivatʹ[svɐˈrat͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свора́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свора́чивать nghĩa là cuộn, cuốn, rẽ sang, tạt sang.

Nghĩa của свора́чивать

Nghĩa lấy theo mục свёртывать.

Động từ

  1. Cuộn, cuốn, quấn, vấn, cuộn... lại, cuốn... lại, quấn... lại, vấn... lại.
  2. Rẽ sang, tạt sang, quay sang, đi rẽ sang, ngoắt, ngoặt.
  3. сдвигать Đẩy... ra, hất... ra, lăn... ra, đẩy... xuống, hất... xuống, lăn... xuống, vứt... xuống.

Cặp thể của свора́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ свора́чивать

NgôiHiện tại
ясвора́чиваю
тысвора́чиваешь
он / она́ / оно́свора́чивает
мысвора́чиваем
высвора́чиваете
они́свора́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сворачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)свора́чивал
Giống cái (она́)свора́чивала
Giống trung (оно́)свора́чивало
Số nhiều (они́)свора́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)свора́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)свора́чивайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với свора́чивать

Đồng nghĩa

Họ từ của свора́чивать

Câu hỏi thường gặp

сворачивать nghĩa là gì?

сворачивать (động từ) nghĩa là cuộn, cuốn, rẽ sang, tạt sang.

сворачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свора́чивать (phiên âm Latinh svoráčivatʹ, IPA [svɐˈrat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.