TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

своя́к

giống đựcđộng vật
svoják[svɐˈjak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên своя́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

своя́к nghĩa là anh vợ, em vợ.

Nghĩa của своя́к

Danh từ

  1. старший брат жены Anh vợ.
  2. младший брат жены Em vợ.
  3. муж старшей сестры Anh rể.
  4. муж младшей сестры Em rể.
  5. муж старшей жениной сестры Anh bạn rể, anh cọc chèo.
  6. муж младшей жениной сестры Em bạn rể, em cọc chèo.

Biến cách của своя́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?своя́ксвояки́
Sinh cách кого? чего?свояка́свояко́в
Tặng cách кому? чему?свояку́свояка́м
Đối cách кого? что?свояка́свояко́в
Công cụ cách кем? чем?свояко́мсвояка́ми
Giới cách о ком? о чём?свояке́свояка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của своя́к

Câu hỏi thường gặp

свояк nghĩa là gì?

свояк (danh từ) nghĩa là anh vợ, em vợ.

свояк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là своя́к (phiên âm Latinh svoják, IPA [svɐˈjak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.