TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

своя́ченица

giống cáiđộng vật
svojáčenica[svɐˈjæt͡ɕɪnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên своя́ченица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

своя́ченица nghĩa là chị vợ, em vợ, dì.

Nghĩa của своя́ченица

Danh từ

  1. старшая сестра жены Chị vợ.
  2. младшая сестра жены Em vợ, dì.

Biến cách của своя́ченица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?своя́ченицасвоя́ченицы
Sinh cách кого? чего?своя́ченицысвоя́чениц
Tặng cách кому? чему?своя́ченицесвоя́ченицам
Đối cách кого? что?своя́ченицусвоя́чениц
Công cụ cách кем? чем?своя́ченицейсвоя́ченицами
Giới cách о ком? о чём?своя́ченицесвоя́ченицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

свояченица nghĩa là gì?

свояченица (danh từ) nghĩa là chị vợ, em vợ, dì.

свояченица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là своя́ченица (phiên âm Latinh svojáčenica, IPA [svɐˈjæt͡ɕɪnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.