TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свысока́

svysoká[svɨsɐˈka] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свысока́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свысока́ nghĩa là một cách trịch thượng, kể cả.

Nghĩa của свысока́

Phó từ

  1. Một cách trịch thượng, kể cả, kiêu ngạo, ngạo mạn, tự cao.
    • смотре́ть на кого́-л. свысока́ngạo mạn (kiêu ngạo) đối với ai, lên mắt với ai, đối xử với ai một cách trịch thượng (kẻ cả), lên mặt với ai
    • говори́ть с ке́м-л. свысока́ăn nói trịch thượng (kể cả) với ai, nói với ai giọng trịch thượng (kể cả)

Họ từ của свысока́

Câu hỏi thường gặp

свысока nghĩa là gì?

свысока (phó từ) nghĩa là một cách trịch thượng, kể cả.

свысока đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свысока́ (phiên âm Latinh svysoká, IPA [svɨsɐˈka]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.