TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

связи́ст

giống đựcđộng vật
svjazíst[svʲɪˈzʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên связи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

связи́ст nghĩa là nhân viên bưu điện.

Nghĩa của связи́ст

Danh từ

  1. Nhân viên bưu điện; (quân sự) đội viên thông tin [liên lạc].

Biến cách của связи́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?связи́стсвязи́сты
Sinh cách кого? чего?связи́стасвязи́стов
Tặng cách кому? чему?связи́стусвязи́стам
Đối cách кого? что?связи́стасвязи́стов
Công cụ cách кем? чем?связи́стомсвязи́стами
Giới cách о ком? о чём?связи́стесвязи́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

связист nghĩa là gì?

связист (danh từ) nghĩa là nhân viên bưu điện.

связист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là связи́ст (phiên âm Latinh svjazíst, IPA [svʲɪˈzʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.