свя́зка
Dấu sắc trên свя́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свя́зка nghĩa là chùm, bó.
Nghĩa của свя́зка
Danh từ
- Chùm, bó, xâu, chuỗi, lượm.
- связка ключе́йchùm chìa khóa
- связка книгbó sách
- giải phẫu Dây chằng, gân.
- ngữ pháp Hệ tự, tiếp ngữ.
Biến cách của свя́зка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | свя́зка | свя́зки |
| Sinh cách кого? чего? | свя́зки | свя́зок |
| Tặng cách кому? чему? | свя́зке | свя́зкам |
| Đối cách кого? что? | свя́зку | свя́зки |
| Công cụ cách кем? чем? | свя́зкой | свя́зками |
| Giới cách о ком? о чём? | свя́зке | свя́зках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với свя́зка
Đồng nghĩa
Họ từ của свя́зка
Câu ví dụ với свя́зка
- Он растянул связку на ноге. Anh ấy vặn mắt cá chân của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5224099
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
связка nghĩa là gì?
связка (danh từ) nghĩa là chùm, bó.
связка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свя́зка (phiên âm Latinh svjázka, IPA [ˈsvʲaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.