TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

связа́ться

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
svjazátʹsja[svʲɪˈzat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên связа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

связа́ться nghĩa là buộc lại với nhau, cột lại với nhau, liên lạc.

Nghĩa của связа́ться

Thể hoàn thành của свя́зываться.

Động từ

  1. Buộc lại với nhau, cột lại với nhau.
  2. Liên lạc.
  3. Liên hệ, đặt quan hệ.
  4. khẩu ngữ Đi lại, chơi bời, giao thiệp, giao tiếp, dính líu, dính dấp.

Cặp thể của связа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ связа́ться

NgôiTương lai
ясвяжу́сь
тысвя́жешься
он / она́ / оно́свя́жется
мысвя́жемся
высвя́жетесь
они́свя́жутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)связа́лся
Giống cái (она́)связа́лась
Giống trung (оно́)связа́лось
Số nhiều (они́)связа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)свяжи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)свяжи́тесь

Họ từ của связа́ться

Câu ví dụ với связа́ться

  • Том только что с нами связался. Tom vừa liên hệ với chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3708390
  • Кто-нибудь связался с Томом? Đã có ai liên lạc với Tom không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8733840

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

связаться nghĩa là gì?

связаться (động từ) nghĩa là buộc lại với nhau, cột lại với nhau, liên lạc.

связаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là связа́ться (phiên âm Latinh svjazátʹsja, IPA [svʲɪˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.