TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свя́тки

giống cáibất động vật
svjátki[ˈsvʲatkʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свя́тки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свя́тки nghĩa là lễ nô-en, lễ thánh đản.

Nghĩa của свя́тки

Danh từ

  1. Kỳ lễ Thiên chúa giang sinh, lễ Nô-en, lễ Thánh đản.

Biến cách của свя́тки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?свя́тки
Sinh cách кого? чего?свя́ток
Tặng cách кому? чему?свя́ткам
Đối cách кого? что?свя́тки
Công cụ cách кем? чем?свя́тками
Giới cách о ком? о чём?свя́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

святки nghĩa là gì?

святки (danh từ) nghĩa là lễ nô-en, lễ thánh đản.

святки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свя́тки (phiên âm Latinh svjátki, IPA [ˈsvʲatkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.