TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свя́то

svjáto[ˈsvʲatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свя́то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свя́то nghĩa là một cách thành kính.

Nghĩa của свя́то

Phó từ

  1. Một cách thành kính.
    • свя́то соблюда́ть что́-л.thành kính tuân theo cái gì, tuân thủ cái gì một cách nghiêm chỉnh
    • свя́то храни́ть па́мять о ко́м-л.thành kính giữ gìn kỷ niệm về ai

Câu hỏi thường gặp

свято nghĩa là gì?

свято (phó từ) nghĩa là một cách thành kính.

свято đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свя́то (phiên âm Latinh svjáto, IPA [ˈsvʲatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.