TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свято́й

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
svjatój[svʲɪˈtoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свято́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свято́й nghĩa là thần, thân thánh, thiêng liêng, thánh.

Nghĩa của свято́й

Tính từ

  1. Thuộc về thánh, thần; (перед именем) Thánh.
  2. священный Thân thánh, thiêng liêng.
    • для него́ нет ничево́ свято́гоđối với nó thì chẳng có cái gì là thiêng liêng cả

Danh từ

  1. Thánh, thánh nhân.
  2. Vị thánh.

Biến cách của свято́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсвято́йсвято́есвята́ясвяты́е
Sinh cáchсвято́госвято́госвято́йсвяты́х
Tặng cáchсвято́мусвято́мусвято́йсвяты́м
Đối cáchсвято́й / свято́госвято́есвяту́юсвяты́е / святы́х
Công cụ cáchсвяты́мсвяты́мсвято́йсвяты́ми
Giới cáchсвято́мсвято́мсвято́йсвяты́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của свято́й

So sánh hơn(по)святе́е
So sánh nhất(наи)святе́йший

Câu hỏi thường gặp

святой nghĩa là gì?

святой (tính từ, danh từ) nghĩa là thần, thân thánh, thiêng liêng, thánh.

святой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свято́й (phiên âm Latinh svjatój, IPA [svʲɪˈtoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.