TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свя́тость

giống cáibất động vật
svjátostʹ[ˈsvʲatəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свя́тость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свя́тость nghĩa là thần thánh, thiêng liêng.

Nghĩa của свя́тость

Danh từ

  1. [Sự, tính chất] thần thánh, thiêng liêng.

Biến cách của свя́тость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?свя́тость
Sinh cách кого? чего?свя́тости
Tặng cách кому? чему?свя́тости
Đối cách кого? что?свя́тость
Công cụ cách кем? чем?свя́тостью
Giới cách о ком? о чём?свя́тости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

святость nghĩa là gì?

святость (danh từ) nghĩa là thần thánh, thiêng liêng.

святость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свя́тость (phiên âm Latinh svjátostʹ, IPA [ˈsvʲatəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.