TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

святота́тство

giống trungbất động vật
svjatotátstvo[svʲɪtɐˈtat͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên святота́тство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

святота́тство nghĩa là tội phạm thánh.

Nghĩa của святота́тство

Danh từ

  1. Tội phạm thánh; (nghĩa bóng) [tội] đại bất kính.

Biến cách của святота́тство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?святота́тствосвятота́тства
Sinh cách кого? чего?святота́тствасвятота́тств
Tặng cách кому? чему?святота́тствусвятота́тствам
Đối cách кого? что?святота́тствосвятота́тства
Công cụ cách кем? чем?святота́тствомсвятота́тствами
Giới cách о ком? о чём?святота́тствесвятота́тствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

святотатство nghĩa là gì?

святотатство (danh từ) nghĩa là tội phạm thánh.

святотатство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là святота́тство (phiên âm Latinh svjatotátstvo, IPA [svʲɪtɐˈtat͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.