свяще́нник
Dấu sắc trên свяще́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свяще́нник nghĩa là vị linh mục.
Nghĩa của свяще́нник
Danh từ
- Vị linh mục; (протестантский) [vị] mục sư.
Biến cách của свяще́нник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | свяще́нник | свяще́нники |
| Sinh cách кого? чего? | свяще́нника | свяще́нников |
| Tặng cách кому? чему? | свяще́ннику | свяще́нникам |
| Đối cách кого? что? | свяще́нника | свяще́нников |
| Công cụ cách кем? чем? | свяще́нником | свяще́нниками |
| Giới cách о ком? о чём? | свяще́ннике | свяще́нниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với свяще́нник
- Твой отец священник? Cha của bạn là một linh mục phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11271621
- Ваш отец священник? Cha của bạn là một linh mục phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11271622
- Том - священник. Tom là bộ trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1494882
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
священник nghĩa là gì?
священник (danh từ) nghĩa là vị linh mục.
священник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свяще́нник (phiên âm Latinh svjaščénnik, IPA [svʲɪˈɕːenʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.