TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свяще́нник

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
svjaščénnik[svʲɪˈɕːenʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свяще́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свяще́нник nghĩa là vị linh mục.

Nghĩa của свяще́нник

Danh từ

  1. Vị linh mục; (протестантский) [vị] mục sư.

Biến cách của свяще́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свяще́нниксвяще́нники
Sinh cách кого? чего?свяще́нникасвяще́нников
Tặng cách кому? чему?свяще́нникусвяще́нникам
Đối cách кого? что?свяще́нникасвяще́нников
Công cụ cách кем? чем?свяще́нникомсвяще́нниками
Giới cách о ком? о чём?свяще́нникесвяще́нниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với свяще́нник

  • Твой отец священник? Cha của bạn là một linh mục phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11271621
  • Ваш отец священник? Cha của bạn là một linh mục phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11271622
  • Том - священник. Tom là bộ trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1494882

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

священник nghĩa là gì?

священник (danh từ) nghĩa là vị linh mục.

священник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свяще́нник (phiên âm Latinh svjaščénnik, IPA [svʲɪˈɕːenʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.