святы́ня
Dấu sắc trên святы́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
святы́ня nghĩa là thánh địa, đất thánh, vật thiêng liêng.
Nghĩa của святы́ня
Danh từ
- Thánh địa, đất thánh, nơi thiêng liêng.
- Vật thiêng liêng.
Biến cách của святы́ня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | святы́ня | святы́ни |
| Sinh cách кого? чего? | святы́ни | святы́нь |
| Tặng cách кому? чему? | святы́не | святы́ням |
| Đối cách кого? что? | святы́ню | святы́ни |
| Công cụ cách кем? чем? | святы́ней | святы́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | святы́не | святы́нях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của святы́ня
Câu ví dụ với святы́ня
- Вы должны побывать в Киото, который знаменит своими старыми храмами и святынями. Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto... (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4453997
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
святыня nghĩa là gì?
святыня (danh từ) nghĩa là thánh địa, đất thánh, vật thiêng liêng.
святыня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là святы́ня (phiên âm Latinh svjatýnja, IPA [svʲɪˈtɨnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.