TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

священнослужи́тель

giống đựcđộng vật
svjaščennoslužítelʹ[svʲɪˌɕːenːəsɫʊˈʐɨtʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên священнослужи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

священнослужи́тель nghĩa là mục sư.

Nghĩa của священнослужи́тель

Danh từ

  1. Mục sư.

Biến cách của священнослужи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?священнослужи́тельсвященнослужи́тели
Sinh cách кого? чего?священнослужи́телясвященнослужи́телей
Tặng cách кому? чему?священнослужи́телюсвященнослужи́телям
Đối cách кого? что?священнослужи́телясвященнослужи́телей
Công cụ cách кем? чем?священнослужи́телемсвященнослужи́телями
Giới cách о ком? о чём?священнослужи́телесвященнослужи́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

священнослужитель nghĩa là gì?

священнослужитель (danh từ) nghĩa là mục sư.

священнослужитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là священнослужи́тель (phiên âm Latinh svjaščennoslužítelʹ, IPA [svʲɪˌɕːenːəsɫʊˈʐɨtʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.