TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

священый

svjaščenyj giọng máy của trình duyệt

священый nghĩa là thần thánh, thiêng liêng.

Nghĩa của священый

Tính từ

  1. Thần thánh, thiêng liêng; (tôn giáo) thánh.
    • свяще́ная война́[cuộc] chiến tranh thần thánh
    • священый долгnghĩa vụ thiêng liêng
    • Свяще́нное писа́ниеThánh kinh, Kinh thánh

Câu hỏi thường gặp

священый nghĩa là gì?

священый (tính từ) nghĩa là thần thánh, thiêng liêng.

священый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là священый (phiên âm Latinh svjaščenyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.