сгла́диться
Dấu sắc trên сгла́диться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сгла́диться nghĩa là bằng ra, phẳng ra, biến mất, mất đi.
Nghĩa của сгла́диться
Thể hoàn thành của сгла́живаться.
Động từ
- Bằng ra, phẳng ra, trở nên bằng phẳng, trở ên phẳng phiu.
- Biến mất, mất đi.
Cặp thể của сгла́диться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сгла́диться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сгла́жусь |
| ты | сгла́дишься |
| он / она́ / оно́ | сгла́дится |
| мы | сгла́димся |
| вы | сгла́дитесь |
| они́ | сгла́дятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сгла́дился |
| Giống cái (она́) | сгла́дилась |
| Giống trung (оно́) | сгла́дилось |
| Số nhiều (они́) | сгла́дились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сгла́дься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сгла́дьтесь |
Câu hỏi thường gặp
сгладиться nghĩa là gì?
сгладиться (động từ) nghĩa là bằng ra, phẳng ra, biến mất, mất đi.
сгладиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сгла́диться (phiên âm Latinh sgláditʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.