TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сгла́диться

thể hoàn thành
sgláditʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сгла́диться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сгла́диться nghĩa là bằng ra, phẳng ra, biến mất, mất đi.

Nghĩa của сгла́диться

Thể hoàn thành của сгла́живаться.

Động từ

  1. Bằng ra, phẳng ra, trở nên bằng phẳng, trở ên phẳng phiu.
  2. Biến mất, mất đi.

Cặp thể của сгла́диться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сгла́диться

NgôiTương lai
ясгла́жусь
тысгла́дишься
он / она́ / оно́сгла́дится
мысгла́димся
высгла́дитесь
они́сгла́дятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сгла́дился
Giống cái (она́)сгла́дилась
Giống trung (оно́)сгла́дилось
Số nhiều (они́)сгла́дились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сгла́дься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сгла́дьтесь

Câu hỏi thường gặp

сгладиться nghĩa là gì?

сгладиться (động từ) nghĩa là bằng ra, phẳng ra, biến mất, mất đi.

сгладиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сгла́диться (phiên âm Latinh sgláditʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.