TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сгла́живать

thể chưa hoàn thành
sgláživatʹ[ˈzɡɫaʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сгла́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сгла́живать nghĩa là san bằng, san phẳng, vuốt phẳng, làm hết nết.

Nghĩa của сгла́живать

Động từ

  1. делать глабким San bằng, san phẳng, cào bằng.
  2. шероховатости и т. п. Vuốt phẳng, làm hết nết.
    • сгла́живать морщи́ныlàm hết nếp nhăn
    • перен.xoa dịu, làm dịu
    • сгла́живать противоре́чияxoa dịu(làm dịu) những mâu thuẫn

Cặp thể của сгла́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сгла́живать

NgôiHiện tại
ясгла́живаю
тысгла́живаешь
он / она́ / оно́сгла́живает
мысгла́живаем
высгла́живаете
они́сгла́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сглаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)сгла́живал
Giống cái (она́)сгла́живала
Giống trung (оно́)сгла́живало
Số nhiều (они́)сгла́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сгла́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сгла́живайте

Họ từ của сгла́живать

Câu hỏi thường gặp

сглаживать nghĩa là gì?

сглаживать (động từ) nghĩa là san bằng, san phẳng, vuốt phẳng, làm hết nết.

сглаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сгла́живать (phiên âm Latinh sgláživatʹ, IPA [ˈzɡɫaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.