сгиба́ться
Dấu sắc trên сгиба́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сгиба́ться nghĩa là cong lại, uốn cong.
Nghĩa của сгиба́ться
Động từ
- Cong lại, uốn cong, bị bẻ cong; (склабываться) gập lại, gấp lại, xếp lại.
- перен.(покоряться) khuất phục, ngã lòng, thoái chí, sờn lòng
Cặp thể của сгиба́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сгиба́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сгиба́юсь |
| ты | сгиба́ешься |
| он / она́ / оно́ | сгиба́ется |
| мы | сгиба́емся |
| вы | сгиба́етесь |
| они́ | сгиба́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сгибаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сгиба́лся |
| Giống cái (она́) | сгиба́лась |
| Giống trung (оно́) | сгиба́лось |
| Số nhiều (они́) | сгиба́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сгиба́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сгиба́йтесь |
Họ từ của сгиба́ться
Câu hỏi thường gặp
сгибаться nghĩa là gì?
сгибаться (động từ) nghĩa là cong lại, uốn cong.
сгибаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сгиба́ться (phiên âm Latinh sgibátʹsja, IPA [zɡʲɪˈbat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.