сгова́риваться
Dấu sắc trên сгова́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сгова́риваться nghĩa là hẹn, ước hẹn, thỏa thuận, đồng ý.
Nghĩa của сгова́риваться
Động từ
- условливаться Hẹn, ước hẹn, ước định, hẹn nhau.
- сговори́ться с ке́м-л. о встре́чеhẹn gặp[nhau với] ai, ước hẹn(ước định) với ai về cuộc gặp mặt
- достигать соглашения Thỏa thuận, đồng ý, thỏa ước.
- с преступной целью Thông đồng, thông mưu, móc ngoặc,, câu kết, ăn cánh.
- сговори́ться о цене́ngã giá, thỏa thuận về giá cả
Cặp thể của сгова́риваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сгова́риваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сгова́риваюсь |
| ты | сгова́риваешься |
| он / она́ / оно́ | сгова́ривается |
| мы | сгова́риваемся |
| вы | сгова́риваетесь |
| они́ | сгова́риваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сговариваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сгова́ривался |
| Giống cái (она́) | сгова́ривалась |
| Giống trung (оно́) | сгова́ривалось |
| Số nhiều (они́) | сгова́ривались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сгова́ривайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сгова́ривайтесь |
Họ từ của сгова́риваться
Câu hỏi thường gặp
сговариваться nghĩa là gì?
сговариваться (động từ) nghĩa là hẹn, ước hẹn, thỏa thuận, đồng ý.
сговариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сгова́риваться (phiên âm Latinh sgovárivatʹsja, IPA [zɡɐˈvarʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.