сгора́ть
Dấu sắc trên сгора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сгора́ть nghĩa là cháy, bị khô cằn, bị thiêu trụi.
Nghĩa của сгора́ть
Động từ
- Cháy; (thể hoàn thành) cháy trụi, cháy sạch, bị thiêu hủy, cháy ra tro.
- дом сгоре́лnhà cháy trụi(cháy sạch, bị thiêu hủy)
- самолёт сгоре́лchiếc máy bay bị thiêu hủy
- высыхать - о растительности Bị khô cằn, bị thiêu trụi.
- преть, гнить Cháy âm ỉ, hoai.
Cặp thể của сгора́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сгора́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сгора́ю |
| ты | сгора́ешь |
| он / она́ / оно́ | сгора́ет |
| мы | сгора́ем |
| вы | сгора́ете |
| они́ | сгора́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сгорать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сгора́л |
| Giống cái (она́) | сгора́ла |
| Giống trung (оно́) | сгора́ло |
| Số nhiều (они́) | сгора́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сгора́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сгора́йте |
Câu hỏi thường gặp
сгорать nghĩa là gì?
сгорать (động từ) nghĩa là cháy, bị khô cằn, bị thiêu trụi.
сгорать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сгора́ть (phiên âm Latinh sgorátʹ, IPA [zɡɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.