TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сгора́ть

thể chưa hoàn thành
sgorátʹ[zɡɐˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сгора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сгора́ть nghĩa là cháy, bị khô cằn, bị thiêu trụi.

Nghĩa của сгора́ть

Động từ

  1. Cháy; (thể hoàn thành) cháy trụi, cháy sạch, bị thiêu hủy, cháy ra tro.
    • дом сгоре́лnhà cháy trụi(cháy sạch, bị thiêu hủy)
    • самолёт сгоре́лchiếc máy bay bị thiêu hủy
  2. высыхать - о растительности Bị khô cằn, bị thiêu trụi.
  3. преть, гнить Cháy âm ỉ, hoai.

Cặp thể của сгора́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сгора́ть

NgôiHiện tại
ясгора́ю
тысгора́ешь
он / она́ / оно́сгора́ет
мысгора́ем
высгора́ете
они́сгора́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сгорать.

Quá khứ

Giống đực (он)сгора́л
Giống cái (она́)сгора́ла
Giống trung (оно́)сгора́ло
Số nhiều (они́)сгора́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сгора́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сгора́йте

Câu hỏi thường gặp

сгорать nghĩa là gì?

сгорать (động từ) nghĩa là cháy, bị khô cằn, bị thiêu trụi.

сгорать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сгора́ть (phiên âm Latinh sgorátʹ, IPA [zɡɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.