сгоре́ть
Dấu sắc trên сгоре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сгоре́ть nghĩa là cháy, bị khô cằn, bị thiêu trụi.
Nghĩa của сгоре́ть
Thể hoàn thành của сгора́ть.
Động từ
- Cháy; (thể hoàn thành) cháy trụi, cháy sạch, bị thiêu hủy, cháy ra tro.
- Bị khô cằn, bị thiêu trụi.
- Cháy âm ỉ, hoai.
- Cháy.
Cặp thể của сгоре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сгоре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сгорю́ |
| ты | сгори́шь |
| он / она́ / оно́ | сгори́т |
| мы | сгори́м |
| вы | сгори́те |
| они́ | сгоря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сгоре́л |
| Giống cái (она́) | сгоре́ла |
| Giống trung (оно́) | сгоре́ло |
| Số nhiều (они́) | сгоре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сгори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сгори́те |
Câu ví dụ với сгоре́ть
- Не менее двадцати домов сгорело дотла. Chưa đầy hai mươi phút, nhà cửa đã bị thiêu rụi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6389566
- Наша школа сгорела дотла. Trường của chúng tôi tang thành tro bụi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #701703
- Дом сгорел дотла. Ngôi nhà đã cháy thành tro. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439790
- Он сгорит. Nó sẽ cháy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4413540
- Она сгорит. Nó sẽ cháy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5882127
- Оно сгорит. Nó sẽ cháy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5882128
- Он сгорел. Nó đã cháy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5894103
- Она сгорела. Nó đã cháy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5894104
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сгореть nghĩa là gì?
сгореть (động từ) nghĩa là cháy, bị khô cằn, bị thiêu trụi.
сгореть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сгоре́ть (phiên âm Latinh sgorétʹ, IPA [zɡɐˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.