TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сгоня́ть

thể chưa hoàn thành
sgonjátʹ[zɡɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сгоня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сгоня́ть nghĩa là đuổi đi, xua đi, lấy đi, khử đi.

Nghĩa của сгоня́ть

Động từ

  1. с места Đuổi... đi, xua... đi, đuổi, xua.
    • согна́ть му́хуđuổi(xua) con ruồi đi, đuổi(xua) ruồi
  2. удалять Lấy... đi, khử... đi, loại... đi, tẩy... đi, tẩy trừ.
    • согна́ть весну́шкиtẩy những nốt tàn hương đi
  3. в одно место Dồn... đến, lùa... đến, đuổi... đến, xua... đến, tập trung... lại.
    • согна́ть ста́до на опу́шкуdồn(lùa, xua, đuổi) đàn gia súc đến bìa rừng

Cặp thể của сгоня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сгоня́ть

NgôiHiện tại
ясгоня́ю
тысгоня́ешь
он / она́ / оно́сгоня́ет
мысгоня́ем
высгоня́ете
они́сгоня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сгонять.

Quá khứ

Giống đực (он)сгоня́л
Giống cái (она́)сгоня́ла
Giống trung (оно́)сгоня́ло
Số nhiều (они́)сгоня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сгоня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сгоня́йте

Họ từ của сгоня́ть

Câu hỏi thường gặp

сгонять nghĩa là gì?

сгонять (động từ) nghĩa là đuổi đi, xua đi, lấy đi, khử đi.

сгонять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сгоня́ть (phiên âm Latinh sgonjátʹ, IPA [zɡɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.