сгусти́ться
Dấu sắc trên сгусти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сгусти́ться nghĩa là cô đặc, cô lại, dày đặc.
Nghĩa của сгусти́ться
Thể hoàn thành của сгуща́ться.
Động từ
- Cô đặc, cô lại, đặc lại, đông lại, quánh lại, vó lại.
- Dày đặc.
Cặp thể của сгусти́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сгусти́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сгущу́сь |
| ты | сгусти́шься |
| он / она́ / оно́ | сгусти́тся |
| мы | сгусти́мся |
| вы | сгусти́тесь |
| они́ | сгустя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сгусти́лся |
| Giống cái (она́) | сгусти́лась |
| Giống trung (оно́) | сгусти́лось |
| Số nhiều (они́) | сгусти́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сгусти́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сгусти́тесь |
Câu hỏi thường gặp
сгуститься nghĩa là gì?
сгуститься (động từ) nghĩa là cô đặc, cô lại, dày đặc.
сгуститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сгусти́ться (phiên âm Latinh sgustítʹsja, IPA [zɡʊˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.