TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сгусти́ться

thể hoàn thành
sgustítʹsja[zɡʊˈsʲtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сгусти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сгусти́ться nghĩa là cô đặc, cô lại, dày đặc.

Nghĩa của сгусти́ться

Thể hoàn thành của сгуща́ться.

Động từ

  1. Cô đặc, cô lại, đặc lại, đông lại, quánh lại, vó lại.
  2. Dày đặc.

Cặp thể của сгусти́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сгусти́ться

NgôiTương lai
ясгущу́сь
тысгусти́шься
он / она́ / оно́сгусти́тся
мысгусти́мся
высгусти́тесь
они́сгустя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сгусти́лся
Giống cái (она́)сгусти́лась
Giống trung (оно́)сгусти́лось
Số nhiều (они́)сгусти́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сгусти́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сгусти́тесь

Câu hỏi thường gặp

сгуститься nghĩa là gì?

сгуститься (động từ) nghĩa là cô đặc, cô lại, dày đặc.

сгуститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сгусти́ться (phiên âm Latinh sgustítʹsja, IPA [zɡʊˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.