TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сгуще́ние

giống trungbất động vật
sguščénije[zɡʊˈɕːenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сгуще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сгуще́ние nghĩa là sự ngưng tụ.

Nghĩa của сгуще́ние

Danh từ

  1. Sự ngưng tụ.

Biến cách của сгуще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сгуще́ниесгуще́ния
Sinh cách кого? чего?сгуще́ниясгуще́ний
Tặng cách кому? чему?сгуще́ниюсгуще́ниям
Đối cách кого? что?сгуще́ниесгуще́ния
Công cụ cách кем? чем?сгуще́ниемсгуще́ниями
Giới cách о ком? о чём?сгуще́ниисгуще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сгуще́ние

Câu hỏi thường gặp

сгущение nghĩa là gì?

сгущение (danh từ) nghĩa là sự ngưng tụ.

сгущение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сгуще́ние (phiên âm Latinh sguščénije, IPA [zɡʊˈɕːenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.