сдава́ть
Dấu sắc trên сдава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сдава́ть nghĩa là đầu hàng, chia bài.
Nghĩa của сдава́ть
Động từ
- Đầu hàng.
- Chia bài.
- Qua được, đỗ.
Cặp thể của сдава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сдава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сдаю́ |
| ты | сдаёшь |
| он / она́ / оно́ | сдаёт |
| мы | сдаём |
| вы | сдаёте |
| они́ | сдаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сдавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сдава́л |
| Giống cái (она́) | сдава́ла |
| Giống trung (оно́) | сдава́ло |
| Số nhiều (они́) | сдава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сдава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сдава́йте |
Câu hỏi thường gặp
сдавать nghĩa là gì?
сдавать (động từ) nghĩa là đầu hàng, chia bài.
сдавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сдава́ть (phiên âm Latinh sdavátʹ, IPA [zdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.