TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сдава́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sdavátʹ[zdɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сдава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сдава́ть nghĩa là đầu hàng, chia bài.

Nghĩa của сдава́ть

Động từ

  1. Đầu hàng.
  2. Chia bài.
  3. Qua được, đỗ.

Cặp thể của сдава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сдава́ть

NgôiHiện tại
ясдаю́
тысдаёшь
он / она́ / оно́сдаёт
мысдаём
высдаёте
они́сдаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сдавать.

Quá khứ

Giống đực (он)сдава́л
Giống cái (она́)сдава́ла
Giống trung (оно́)сдава́ло
Số nhiều (они́)сдава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сдава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сдава́йте

Câu hỏi thường gặp

сдавать nghĩa là gì?

сдавать (động từ) nghĩa là đầu hàng, chia bài.

сдавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сдава́ть (phiên âm Latinh sdavátʹ, IPA [zdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.