TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сдать

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sdatʹ[zdatʲ] giọng máy của trình duyệt

сдать nghĩa là nộp, giao, qua được, đỗ.

Nghĩa của сдать

Động từ

  1. Nộp, giao, trao (bài, chìa khoá…); thi đỗ, thi xong (сдать экза́мен); trả lại; cho thuê (nhà).
  2. Qua được, đỗ.

Cặp thể của сдать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сдать

NgôiTương lai
ясда́м
тысда́шь
он / она́ / оно́сда́ст
мысдади́м
высдади́те
они́сдаду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сда́л
Giống cái (она́)сдала́
Giống trung (оно́)сда́ло
Số nhiều (они́)сда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сда́йте

Câu ví dụ với сдать

  • Я должен сдать отчет сегодня. Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468549
  • Я должен сдать этот экзамен. Tôi phải vượt qua kì thi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5825927
  • Том сдал кровь. Tom hiến máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5510538

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сдать nghĩa là gì?

сдать (động từ) nghĩa là nộp, giao, qua được, đỗ.

сдать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сдать (phiên âm Latinh sdatʹ, IPA [zdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.