сдать
сдать nghĩa là nộp, giao, qua được, đỗ.
Nghĩa của сдать
Động từ
- Nộp, giao, trao (bài, chìa khoá…); thi đỗ, thi xong (сдать экза́мен); trả lại; cho thuê (nhà).
- Qua được, đỗ.
Cặp thể của сдать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сдать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сда́м |
| ты | сда́шь |
| он / она́ / оно́ | сда́ст |
| мы | сдади́м |
| вы | сдади́те |
| они́ | сдаду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сда́л |
| Giống cái (она́) | сдала́ |
| Giống trung (оно́) | сда́ло |
| Số nhiều (они́) | сда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сда́йте |
Câu ví dụ với сдать
- Я должен сдать отчет сегодня. Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468549
- Я должен сдать этот экзамен. Tôi phải vượt qua kì thi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5825927
- Том сдал кровь. Tom hiến máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5510538
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сдать nghĩa là gì?
сдать (động từ) nghĩa là nộp, giao, qua được, đỗ.
сдать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сдать (phiên âm Latinh sdatʹ, IPA [zdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.