сдава́ться
Dấu sắc trên сдава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сдава́ться nghĩa là hàng, đầu hàng, lùi bước.
Nghĩa của сдава́ться
Động từ
- Hàng, đầu hàng, hàng phục, quy hàng, chịu thua, hàng thú, lai hàng.
- отступать перед трубностями Đầu hàng, lùi bước.
- сдава́ться пе́ред невзго́дамиlùi bước trước [những] gian truân
- уступать Nhân nhượng, nhượng bộ, nhường.
Cặp thể của сдава́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сдава́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сдаю́сь |
| ты | сдаёшься |
| он / она́ / оно́ | сдаётся |
| мы | сдаёмся |
| вы | сдаётесь |
| они́ | сдаю́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сдаваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сдава́лся |
| Giống cái (она́) | сдава́лась |
| Giống trung (оно́) | сдава́лось |
| Số nhiều (они́) | сдава́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сдава́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сдава́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сдава́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của сдава́ться
Câu ví dụ với сдава́ться
- Ты легко не сдаёшься, не так ли? Bạn đã không bỏ cuộc dễ dàng quá, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8213287
- Ты не сдаёшься слишком быстро, не так ли? Bạn đã không bỏ cuộc dễ dàng quá, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8213291
- Я сдаюсь. Tôi đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2598692
- Мы сдаёмся. Chúng tôi đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4560457
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сдаваться nghĩa là gì?
сдаваться (động từ) nghĩa là hàng, đầu hàng, lùi bước.
сдаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сдава́ться (phiên âm Latinh sdavátʹsja, IPA [zdɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.