TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сде́льный

sdélʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сде́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сде́льный nghĩa là khoán.

Nghĩa của сде́льный

Tính từ

  1. Khoán.
    • сде́льная опла́та тру́да[sự] trả lương khoán, trả lương theo sản phẩm
    • сде́льная рабо́та[công] việc làm khoán

Biến cách của сде́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсде́льныйсде́льноесде́льнаясде́льные
Sinh cáchсде́льногосде́льногосде́льнойсде́льных
Tặng cáchсде́льномусде́льномусде́льнойсде́льным
Đối cáchсде́льныйсде́льноесде́льнуюсде́льные
Công cụ cáchсде́льнымсде́льнымсде́льнойсде́льными
Giới cáchсде́льномсде́льномсде́льнойсде́льных
Dạng ngắnсде́ленсде́льносде́льнасде́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сдельный nghĩa là gì?

сдельный (tính từ) nghĩa là khoán.

сдельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сде́льный (phiên âm Latinh sdélʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.