TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сде́льщина

giống cáibất động vật
sdélʹščina giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сде́льщина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сде́льщина nghĩa là công việc làm khoán.

Nghĩa của сде́льщина

Danh từ

  1. Công việc làm khoán.

Biến cách của сде́льщина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сде́льщинасде́льщины
Sinh cách кого? чего?сде́льщинысде́льщин
Tặng cách кому? чему?сде́льщинесде́льщинам
Đối cách кого? что?сде́льщинусде́льщины
Công cụ cách кем? чем?сде́льщинойсде́льщинами
Giới cách о ком? о чём?сде́льщинесде́льщинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сдельщина nghĩa là gì?

сдельщина (danh từ) nghĩa là công việc làm khoán.

сдельщина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сде́льщина (phiên âm Latinh sdélʹščina); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.