TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сде́рживать

thể chưa hoàn thành
sdérživatʹ[ˈzʲdʲerʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сде́рживать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сде́рживать nghĩa là đối chọi, chống chọi, kìm hãm, kiềm chế.

Nghĩa của сде́рживать

Động từ

  1. противостоять чему-л. Đối chọi, chống chọi, chống đối, chống lại; (thể hoàn thành) chịu được, chống lại được.
    • сдержа́ть напо́р проти́вникаchịu được sức ép của đối phương, chống lại được áp lực của quân địch
  2. останавливать Kìm hãm, kiềm chế, chế ngự, hãm... lại, ghìm... lại.
    • сде́рживать пло́щадьkìm (ghìm, hãm) ngựa, kìm (gìm, hãm) ngựa lại
    • перен.nén, kìm, ghìm, cầm, dằn
    • сде́рживать гневnén giận, dằn cơn tức
    • сде́рживать слёзыcầm nước mắt

Cặp thể của сде́рживать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сде́рживать

NgôiHiện tại
ясде́рживаю
тысде́рживаешь
он / она́ / оно́сде́рживает
мысде́рживаем
высде́рживаете
они́сде́рживают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сдерживать.

Quá khứ

Giống đực (он)сде́рживал
Giống cái (она́)сде́рживала
Giống trung (оно́)сде́рживало
Số nhiều (они́)сде́рживали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сде́рживай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сде́рживайте

Câu ví dụ với сде́рживать

  • Том не умел сдерживать злость. Tom không thể kiểm soát được cơn giận của cậu ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6465248

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сдерживать nghĩa là gì?

сдерживать (động từ) nghĩa là đối chọi, chống chọi, kìm hãm, kiềm chế.

сдерживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сде́рживать (phiên âm Latinh sdérživatʹ, IPA [ˈzʲdʲerʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.