сдира́ть
Dấu sắc trên сдира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сдира́ть nghĩa là lột, bóc.
Nghĩa của сдира́ть
Động từ
- Lột, bóc, tước, lột... ra, bóc... ra, tước... ra.
- содра́ть шку́ру с медве́дяlột bì gấu, lột da gấu
- содра́ть кору́ с де́реваbóc(tước) vỏ cây
- khẩu ngữ царапать кожу Quào, cấu, làm trầy da, làm rách da, làm toạc da.
- khẩu ngữ срывать Bóc... ra.
- khẩu ngữ брать непомерно дорого Chém, bán giá cắt cổ.
- содра́ть втри́дорога с кого́-л.chém aivới giá rất đắt, bán giá cắt cổ cho ai
Cặp thể của сдира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сдира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сдира́ю |
| ты | сдира́ешь |
| он / она́ / оно́ | сдира́ет |
| мы | сдира́ем |
| вы | сдира́ете |
| они́ | сдира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сдирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сдира́л |
| Giống cái (она́) | сдира́ла |
| Giống trung (оно́) | сдира́ло |
| Số nhiều (они́) | сдира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сдира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сдира́йте |
Họ từ của сдира́ть
Câu hỏi thường gặp
сдирать nghĩa là gì?
сдирать (động từ) nghĩa là lột, bóc.
сдирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сдира́ть (phiên âm Latinh sdirátʹ, IPA [zʲdʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.