TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сдержа́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sderžátʹ[zʲdʲɪrˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сдержа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сдержа́ть nghĩa là đối chọi, chống chọi, kìm hãm, kiềm chế.

Nghĩa của сдержа́ть

Thể hoàn thành của сде́рживать.

Động từ

  1. Đối chọi, chống chọi, chống đối, chống lại; (thể hoàn thành) chịu được, chống lại được.
  2. Kìm hãm, kiềm chế, chế ngự, hãm... lại, ghìm... lại.

Cặp thể của сдержа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сдержа́ть

NgôiTương lai
ясдержу́
тысде́ржишь
он / она́ / оно́сде́ржит
мысде́ржим
высде́ржите
они́сде́ржат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сдержа́л
Giống cái (она́)сдержа́ла
Giống trung (оно́)сдержа́ло
Số nhiều (они́)сдержа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сдержи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сдержи́те

Họ từ của сдержа́ть

Câu ví dụ với сдержа́ть

  • Боб не мог сдержать свой гнев. Bob đã không thể kiềm chế cơn giận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #676001
  • Я не мог сдержать смеха от его шуток. Tôi không thể nhịn cười mỗi khi anh ấy đùa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2038566
  • Я хочу, чтобы ты сдержал своё обещание. Tôi muốn bạn giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #985019
  • Я хочу, чтобы ты сдержал свое обещание. Tôi muốn bạn giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1667551
  • Фома сомневается, что Маша сдержит своё обещание. Tom nghi ngờ liệu Mary sẽ giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2934205
  • Я хочу, чтобы вы сдержали своё обещание. Tôi muốn bạn giữ lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4064023

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сдержать nghĩa là gì?

сдержать (động từ) nghĩa là đối chọi, chống chọi, kìm hãm, kiềm chế.

сдержать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сдержа́ть (phiên âm Latinh sderžátʹ, IPA [zʲdʲɪrˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.