TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сду́ру

sdúru[ˈzdurʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сду́ру chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сду́ру nghĩa là một cách ngu ngốc, bộp chộp.

Nghĩa của сду́ру

Phó từ

  1. Một cách ngu ngốc, bộp chộp, không chín chắn.
    • он сду́ру согласи́лсяnó đồng ý một cách ngu ngốc(bộp chộp); vì ngu ngốc(bộp chộp, bồng bột) mà nó đồng ý

Câu hỏi thường gặp

сдуру nghĩa là gì?

сдуру (phó từ) nghĩa là một cách ngu ngốc, bộp chộp.

сдуру đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сду́ру (phiên âm Latinh sdúru, IPA [ˈzdurʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.