сдува́ть
Dấu sắc trên сдува́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сдува́ть nghĩa là thổi, thổi bay.
Nghĩa của сдува́ть
Động từ
- Thổi, thổi... bay, thổi... đi.
- сдуть пыльthổi bụi đi
- khẩu ngữ списывать Cóp, quay cóp, quay phim, chép.
Cặp thể của сдува́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сдува́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сдува́ю |
| ты | сдува́ешь |
| он / она́ / оно́ | сдува́ет |
| мы | сдува́ем |
| вы | сдува́ете |
| они́ | сдува́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сдувать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сдува́л |
| Giống cái (она́) | сдува́ла |
| Giống trung (оно́) | сдува́ло |
| Số nhiều (они́) | сдува́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сдува́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сдува́йте |
Họ từ của сдува́ть
Câu hỏi thường gặp
сдувать nghĩa là gì?
сдувать (động từ) nghĩa là thổi, thổi bay.
сдувать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сдува́ть (phiên âm Latinh sduvátʹ, IPA [zdʊˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.