TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сдува́ть

thể chưa hoàn thành
sduvátʹ[zdʊˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сдува́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сдува́ть nghĩa là thổi, thổi bay.

Nghĩa của сдува́ть

Động từ

  1. Thổi, thổi... bay, thổi... đi.
    • сдуть пыльthổi bụi đi
  2. khẩu ngữ списывать Cóp, quay cóp, quay phim, chép.

Cặp thể của сдува́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сдува́ть

NgôiHiện tại
ясдува́ю
тысдува́ешь
он / она́ / оно́сдува́ет
мысдува́ем
высдува́ете
они́сдува́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сдувать.

Quá khứ

Giống đực (он)сдува́л
Giống cái (она́)сдува́ла
Giống trung (оно́)сдува́ло
Số nhiều (они́)сдува́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сдува́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сдува́йте

Họ từ của сдува́ть

Câu hỏi thường gặp

сдувать nghĩa là gì?

сдувать (động từ) nghĩa là thổi, thổi bay.

сдувать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сдува́ть (phiên âm Latinh sduvátʹ, IPA [zdʊˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.