се́веро-восто́к
Dấu sắc trên се́веро-восто́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
се́веро-восто́к nghĩa là đông-bắc, đông -bắc.
Nghĩa của се́веро-восто́к
Danh từ
- направление [hướng, phía] Đông-Bắc, đông-bắc.
- местность [khu, vùng, miền] Đông -Bắc, đông-bắc.
Biến cách của се́веро-восто́к (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | се́веро-восто́к |
| Sinh cách кого? чего? | се́веро-восто́ка |
| Tặng cách кому? чему? | се́веро-восто́ку |
| Đối cách кого? что? | се́веро-восто́к |
| Công cụ cách кем? чем? | се́веро-восто́ком |
| Giới cách о ком? о чём? | се́веро-восто́ке |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với се́веро-восто́к
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với се́веро-восто́к
- Ветер дует с северо-востока. Gió thổi từ phía Đông Bắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5901032
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
северо-восток nghĩa là gì?
северо-восток (danh từ) nghĩa là đông-bắc, đông -bắc.
северо-восток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là се́веро-восто́к (phiên âm Latinh sévero-vostók, IPA [ˈsʲevʲɪrə vɐˈstok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.