TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сегме́нт

giống đựcbất động vật
segmént[sʲɪɡˈmʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сегме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сегме́нт nghĩa là viên phân, cầu phân, chỏm cầu.

Nghĩa của сегме́нт

Danh từ

  1. toán học часть круга Viên phân.
  2. часть шара Cầu phân, chỏm cầu.
  3. sinh học Đoạn, đốt, khúc, phần.

Biến cách của сегме́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сегме́нтсегме́нты
Sinh cách кого? чего?сегме́нтасегме́нтов
Tặng cách кому? чему?сегме́нтусегме́нтам
Đối cách кого? что?сегме́нтсегме́нты
Công cụ cách кем? чем?сегме́нтомсегме́нтами
Giới cách о ком? о чём?сегме́нтесегме́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сегмент nghĩa là gì?

сегмент (danh từ) nghĩa là viên phân, cầu phân, chỏm cầu.

сегмент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сегме́нт (phiên âm Latinh segmént, IPA [sʲɪɡˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.