сегме́нт
Dấu sắc trên сегме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сегме́нт nghĩa là viên phân, cầu phân, chỏm cầu.
Nghĩa của сегме́нт
Danh từ
- toán học часть круга Viên phân.
- часть шара Cầu phân, chỏm cầu.
- sinh học Đoạn, đốt, khúc, phần.
Biến cách của сегме́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сегме́нт | сегме́нты |
| Sinh cách кого? чего? | сегме́нта | сегме́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | сегме́нту | сегме́нтам |
| Đối cách кого? что? | сегме́нт | сегме́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | сегме́нтом | сегме́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | сегме́нте | сегме́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сегмент nghĩa là gì?
сегмент (danh từ) nghĩa là viên phân, cầu phân, chỏm cầu.
сегмент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сегме́нт (phiên âm Latinh segmént, IPA [sʲɪɡˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.