TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

седла́ть

thể chưa hoàn thành
sedlátʹ[sʲɪdˈɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên седла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

седла́ть nghĩa là thắng yên, đóng yên.

Nghĩa của седла́ть

Động từ

  1. Thắng yên, đóng yên, thắng.

Chia động từ седла́ть

NgôiHiện tại
яседла́ю
тыседла́ешь
он / она́ / оно́седла́ет
мыседла́ем
выседла́ете
они́седла́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + седлать.

Quá khứ

Giống đực (он)седла́л
Giống cái (она́)седла́ла
Giống trung (оно́)седла́ло
Số nhiều (они́)седла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)седла́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)седла́йте

Câu hỏi thường gặp

седлать nghĩa là gì?

седлать (động từ) nghĩa là thắng yên, đóng yên.

седлать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là седла́ть (phiên âm Latinh sedlátʹ, IPA [sʲɪdˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.