TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

седина́

giống cáibất động vật
sediná[sʲɪdʲɪˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên седина́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

седина́ nghĩa là tóc bạc.

Nghĩa của седина́

Danh từ

  1. Tóc bạc.
    • тк. ед.[đốm] lông ánh bạc
    • тк. едmàu trắng xám, màu trắng tro

Biến cách của седина́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?седина́седи́ны
Sinh cách кого? чего?седины́седи́н
Tặng cách кому? чему?седине́седи́нам
Đối cách кого? что?седину́седи́ны
Công cụ cách кем? чем?седино́йседи́нами
Giới cách о ком? о чём?седине́седи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của седина́

Câu hỏi thường gặp

седина nghĩa là gì?

седина (danh từ) nghĩa là tóc bạc.

седина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là седина́ (phiên âm Latinh sediná, IPA [sʲɪdʲɪˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.