седина́
giống cáibất động vật
sediná[sʲɪdʲɪˈna]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên седина́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
седина́ nghĩa là tóc bạc.
Nghĩa của седина́
Danh từ
- Tóc bạc.
- тк. ед.[đốm] lông ánh bạc
- тк. едmàu trắng xám, màu trắng tro
Biến cách của седина́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | седина́ | седи́ны |
| Sinh cách кого? чего? | седины́ | седи́н |
| Tặng cách кому? чему? | седине́ | седи́нам |
| Đối cách кого? что? | седину́ | седи́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | седино́й | седи́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | седине́ | седи́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của седина́
Câu hỏi thường gặp
седина nghĩa là gì?
седина (danh từ) nghĩa là tóc bạc.
седина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là седина́ (phiên âm Latinh sediná, IPA [sʲɪdʲɪˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.