TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

седлови́на

giống cáibất động vật
sedlovína[sʲɪdɫɐˈvʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên седлови́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

седлови́на nghĩa là chỗ lưng oằn, chỗ đặt yên, địa hình yên ngựa, núi yên ngựa.

Nghĩa của седлови́на

Danh từ

  1. Chỗ lưng oằn, chỗ đặt yên.
  2. в горном хребте Địa hình yên ngựa, núi yên ngựa.

Biến cách của седлови́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?седлови́наседлови́ны
Sinh cách кого? чего?седлови́ныседлови́н
Tặng cách кому? чему?седлови́неседлови́нам
Đối cách кого? что?седлови́нуседлови́ны
Công cụ cách кем? чем?седлови́нойседлови́нами
Giới cách о ком? о чём?седлови́неседлови́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

седловина nghĩa là gì?

седловина (danh từ) nghĩa là chỗ lưng oằn, chỗ đặt yên, địa hình yên ngựa, núi yên ngựa.

седловина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là седлови́на (phiên âm Latinh sedlovína, IPA [sʲɪdɫɐˈvʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.