седлови́на
Dấu sắc trên седлови́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
седлови́на nghĩa là chỗ lưng oằn, chỗ đặt yên, địa hình yên ngựa, núi yên ngựa.
Nghĩa của седлови́на
Danh từ
- Chỗ lưng oằn, chỗ đặt yên.
- в горном хребте Địa hình yên ngựa, núi yên ngựa.
Biến cách của седлови́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | седлови́на | седлови́ны |
| Sinh cách кого? чего? | седлови́ны | седлови́н |
| Tặng cách кому? чему? | седлови́не | седлови́нам |
| Đối cách кого? что? | седлови́ну | седлови́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | седлови́ной | седлови́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | седлови́не | седлови́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
седловина nghĩa là gì?
седловина (danh từ) nghĩa là chỗ lưng oằn, chỗ đặt yên, địa hình yên ngựa, núi yên ngựa.
седловина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là седлови́на (phiên âm Latinh sedlovína, IPA [sʲɪdɫɐˈvʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.