седоборо́дый
Dấu sắc trên седоборо́дый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
седоборо́дый nghĩa là có râu bạc, râu bạc phơ.
Nghĩa của седоборо́дый
Tính từ
- Có râu bạc, râu bạc phơ.
Biến cách của седоборо́дый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | седоборо́дый | седоборо́дое | седоборо́дая | седоборо́дые |
| Sinh cách | седоборо́дого | седоборо́дого | седоборо́дой | седоборо́дых |
| Tặng cách | седоборо́дому | седоборо́дому | седоборо́дой | седоборо́дым |
| Đối cách | седоборо́дый | седоборо́дое | седоборо́дую | седоборо́дые |
| Công cụ cách | седоборо́дым | седоборо́дым | седоборо́дой | седоборо́дыми |
| Giới cách | седоборо́дом | седоборо́дом | седоборо́дой | седоборо́дых |
| Dạng ngắn | седоборо́д | седоборо́до | седоборо́да | седоборо́ды |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
седобородый nghĩa là gì?
седобородый (tính từ) nghĩa là có râu bạc, râu bạc phơ.
седобородый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là седоборо́дый (phiên âm Latinh sedoboródyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.