TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

седо́к

giống đựcbất động vật
sedók[sʲɪˈdok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên седо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

седо́к nghĩa là người cưỡi ngựa, kỵ sĩ, người đi xe ngựa, người hành khách.

Nghĩa của седо́к

Danh từ

  1. всадник Người cưỡi ngựa, kỵ sĩ.
  2. в экипаже Người đi xe ngựa, người hành khách.

Biến cách của седо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?седо́кседоки́
Sinh cách кого? чего?седока́седоко́в
Tặng cách кому? чему?седоку́седока́м
Đối cách кого? что?седо́кседоки́
Công cụ cách кем? чем?седоко́мседока́ми
Giới cách о ком? о чём?седоке́седока́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

седок nghĩa là gì?

седок (danh từ) nghĩa là người cưỡi ngựa, kỵ sĩ, người đi xe ngựa, người hành khách.

седок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là седо́к (phiên âm Latinh sedók, IPA [sʲɪˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.