седо́к
Dấu sắc trên седо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
седо́к nghĩa là người cưỡi ngựa, kỵ sĩ, người đi xe ngựa, người hành khách.
Nghĩa của седо́к
Danh từ
- всадник Người cưỡi ngựa, kỵ sĩ.
- в экипаже Người đi xe ngựa, người hành khách.
Biến cách của седо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | седо́к | седоки́ |
| Sinh cách кого? чего? | седока́ | седоко́в |
| Tặng cách кому? чему? | седоку́ | седока́м |
| Đối cách кого? что? | седо́к | седоки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | седоко́м | седока́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | седоке́ | седока́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
седок nghĩa là gì?
седок (danh từ) nghĩa là người cưỡi ngựa, kỵ sĩ, người đi xe ngựa, người hành khách.
седок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là седо́к (phiên âm Latinh sedók, IPA [sʲɪˈdok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.