TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сезо́нник

giống đựcđộng vật
sezónnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сезо́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сезо́нник nghĩa là người làm theo mùa.

Nghĩa của сезо́нник

Danh từ

  1. Người đi làm theo thời vụ, người làm theo mùa.

Biến cách của сезо́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сезо́нниксезо́нники
Sinh cách кого? чего?сезо́нникасезо́нников
Tặng cách кому? чему?сезо́нникусезо́нникам
Đối cách кого? что?сезо́нникасезо́нников
Công cụ cách кем? чем?сезо́нникомсезо́нниками
Giới cách о ком? о чём?сезо́нникесезо́нниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сезонник nghĩa là gì?

сезонник (danh từ) nghĩa là người làm theo mùa.

сезонник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сезо́нник (phiên âm Latinh sezónnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.