TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сейсмо́граф

giống đựcbất động vật
sejsmógraf[sʲɪjsˈmoɡrəf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сейсмо́граф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сейсмо́граф nghĩa là máy ghi động đất.

Nghĩa của сейсмо́граф

Danh từ

  1. Cái máy ghi địa chấn, máy ghi động đất.

Biến cách của сейсмо́граф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сейсмо́графсейсмо́графы
Sinh cách кого? чего?сейсмо́графасейсмо́графов
Tặng cách кому? чему?сейсмо́графусейсмо́графам
Đối cách кого? что?сейсмо́графсейсмо́графы
Công cụ cách кем? чем?сейсмо́графомсейсмо́графами
Giới cách о ком? о чём?сейсмо́графесейсмо́графах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сейсмограф nghĩa là gì?

сейсмограф (danh từ) nghĩa là máy ghi động đất.

сейсмограф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сейсмо́граф (phiên âm Latinh sejsmógraf, IPA [sʲɪjsˈmoɡrəf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.