сейсмогра́фия
Dấu sắc trên сейсмогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сейсмогра́фия nghĩa là địa chấn học, môn địa chấn, sự ghi địa chấn, ghi động đất.
Nghĩa của сейсмогра́фия
Nghĩa lấy theo mục сейсмология.
Danh từ
- Địa chấn học, môn địa chấn.
- Sự ghi địa chấn, ghi động đất.
Câu hỏi thường gặp
сейсмография nghĩa là gì?
сейсмография (danh từ) nghĩa là địa chấn học, môn địa chấn, sự ghi địa chấn, ghi động đất.
сейсмография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сейсмогра́фия (phiên âm Latinh sejsmográfija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.