TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сейсмогра́фия

giống cái
sejsmográfija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сейсмогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сейсмогра́фия nghĩa là địa chấn học, môn địa chấn, sự ghi địa chấn, ghi động đất.

Nghĩa của сейсмогра́фия

Nghĩa lấy theo mục сейсмология.

Danh từ

  1. Địa chấn học, môn địa chấn.
  2. Sự ghi địa chấn, ghi động đất.

Câu hỏi thường gặp

сейсмография nghĩa là gì?

сейсмография (danh từ) nghĩa là địa chấn học, môn địa chấn, sự ghi địa chấn, ghi động đất.

сейсмография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сейсмогра́фия (phiên âm Latinh sejsmográfija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.