TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Сейше́лы

Sejšély[sʲɪjˈʂɛɫɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Сейше́лы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Сейше́лы nghĩa là xây-sen.

Nghĩa của Сейше́лы

Danh từ riêng

  1. Xây-sen.

Biến cách của Сейше́лы (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?Сейше́лы
Sinh cách кого? чего?Сейше́л
Tặng cách кому? чему?Сейше́лам
Đối cách кого? что?Сейше́лы
Công cụ cách кем? чем?Сейше́лами
Giới cách о ком? о чём?Сейше́лах

Câu hỏi thường gặp

Сейшелы nghĩa là gì?

Сейшелы (danh từ riêng) nghĩa là xây-sen.

Сейшелы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Сейше́лы (phiên âm Latinh Sejšély, IPA [sʲɪjˈʂɛɫɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.