Сейше́лы
Sejšély[sʲɪjˈʂɛɫɨ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Сейше́лы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Сейше́лы nghĩa là xây-sen.
Nghĩa của Сейше́лы
Danh từ riêng
- Xây-sen.
Biến cách của Сейше́лы (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Сейше́лы |
| Sinh cách кого? чего? | Сейше́л |
| Tặng cách кому? чему? | Сейше́лам |
| Đối cách кого? что? | Сейше́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | Сейше́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | Сейше́лах |
Câu hỏi thường gặp
Сейшелы nghĩa là gì?
Сейшелы (danh từ riêng) nghĩa là xây-sen.
Сейшелы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Сейше́лы (phiên âm Latinh Sejšély, IPA [sʲɪjˈʂɛɫɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.