секве́стр
Dấu sắc trên секве́стр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
секве́стр nghĩa là tịch biên, sai áp tài sản.
Nghĩa của секве́стр
Danh từ
- luật [sự] tịch biên, sai áp tài sản.
- наложи́ть секве́стр на иму́ществоtịch biên (sai áp) tài sản
Biến cách của секве́стр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | секве́стр | секве́стры |
| Sinh cách кого? чего? | секве́стра | секве́стров |
| Tặng cách кому? чему? | секве́стру | секве́страм |
| Đối cách кого? что? | секве́стр | секве́стры |
| Công cụ cách кем? чем? | секве́стром | секве́страми |
| Giới cách о ком? о чём? | секве́стре | секве́страх |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
секвестр nghĩa là gì?
секвестр (danh từ) nghĩa là tịch biên, sai áp tài sản.
секвестр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là секве́стр (phiên âm Latinh sekvéstr, IPA [sʲɪkˈvʲestr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.