TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

секве́стр

giống đựcbất động vật
sekvéstr[sʲɪkˈvʲestr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên секве́стр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

секве́стр nghĩa là tịch biên, sai áp tài sản.

Nghĩa của секве́стр

Danh từ

  1. luật [sự] tịch biên, sai áp tài sản.
    • наложи́ть секве́стр на иму́ществоtịch biên (sai áp) tài sản

Biến cách của секве́стр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?секве́стрсекве́стры
Sinh cách кого? чего?секве́страсекве́стров
Tặng cách кому? чему?секве́струсекве́страм
Đối cách кого? что?секве́стрсекве́стры
Công cụ cách кем? чем?секве́стромсекве́страми
Giới cách о ком? о чём?секве́стресекве́страх

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

секвестр nghĩa là gì?

секвестр (danh từ) nghĩa là tịch biên, sai áp tài sản.

секвестр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là секве́стр (phiên âm Latinh sekvéstr, IPA [sʲɪkˈvʲestr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.