TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

се́канс

giống đựcbất động vật
sékans giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên се́канс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

се́канс nghĩa là cát tuyến.

Nghĩa của се́канс

Danh từ

  1. toán học Cát tuyến, sec.

Biến cách của се́канс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?се́канссе́кансы
Sinh cách кого? чего?се́кансасе́кансов
Tặng cách кому? чему?се́кансусе́кансам
Đối cách кого? что?се́канссе́кансы
Công cụ cách кем? чем?се́кансомсе́кансами
Giới cách о ком? о чём?се́кансесе́кансах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

секанс nghĩa là gì?

секанс (danh từ) nghĩa là cát tuyến.

секанс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là се́канс (phiên âm Latinh sékans); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.