се́канс
giống đựcbất động vật
sékans
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên се́канс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
се́канс nghĩa là cát tuyến.
Nghĩa của се́канс
Danh từ
- toán học Cát tuyến, sec.
Biến cách của се́канс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | се́канс | се́кансы |
| Sinh cách кого? чего? | се́канса | се́кансов |
| Tặng cách кому? чему? | се́кансу | се́кансам |
| Đối cách кого? что? | се́канс | се́кансы |
| Công cụ cách кем? чем? | се́кансом | се́кансами |
| Giới cách о ком? о чём? | се́кансе | се́кансах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
секанс nghĩa là gì?
секанс (danh từ) nghĩa là cát tuyến.
секанс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là се́канс (phiên âm Latinh sékans); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.