TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

секретариа́т

giống đựcbất động vật
sekretariát[sʲɪkrʲɪtərʲɪˈat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên секретариа́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

секретариа́т nghĩa là ban bí thư, đoàn thư ký, ban thư ký.

Nghĩa của секретариа́т

Danh từ

  1. какого-л., учреждения Ban bí thư.
  2. на собрании, конференции и т. п. Đoàn thư ký, ban thư ký, thư ký đoàn.

Biến cách của секретариа́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?секретариа́тсекретариа́ты
Sinh cách кого? чего?секретариа́тасекретариа́тов
Tặng cách кому? чему?секретариа́тусекретариа́там
Đối cách кого? что?секретариа́тсекретариа́ты
Công cụ cách кем? чем?секретариа́томсекретариа́тами
Giới cách о ком? о чём?секретариа́тесекретариа́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

секретариат nghĩa là gì?

секретариат (danh từ) nghĩa là ban bí thư, đoàn thư ký, ban thư ký.

секретариат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là секретариа́т (phiên âm Latinh sekretariát, IPA [sʲɪkrʲɪtərʲɪˈat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.